negatively charged

negatively charged

A small, negatively charged balloon clings to the wall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mang điện tích âm: "negatively charged" mô tả một vật thể, hạt hoặc phân tử nhiều electron hơn proton, dẫn đến điện tích âm. Trong hóa học vật , đây trạng thái của các hạt như electron (điện tử) hoặc các ion âm (anion).
dụ sử dụng
  • (Các điện tử những hạt mang điện tích âm.)
  • (Nguyên tử này trở nên mang điện tích âm sau khi nhận thêm một điện tử.)
  • (Các ion mang điện tích âm hút các ion mang điện tích dương trong dung dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "negatively charged ion" (ion mang điện tích âm): còn gọi là anion, thường xuất hiện trong các phản ứng hóa học quá trình điện phân.

    • Chlorine forms a negatively charged ion called chloride. (Clo tạo thành một ion mang điện tích âm gọi là clorua.)
  • "negatively charged surface" (bề mặt mang điện tích âm): dùng trong công nghệ sinh học để mô tả bề mặt tính hút các hạt tích điện dương.

    • The negatively charged surface of the cell membrane repels other negatively charged molecules. (Bề mặt mang điện tích âm của màng tế bào đẩy các phân tử mang điện tích âm khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Negative charge (danh từ): điện tích âm.
    • An electron has a negative charge. (Một điện tử điện tích âm.)
  • Negatively (trạng từ): một cách âm tính, theo hướng âm.
    • The particle is negatively charged. (Hạt này được tích điện âm.)
  • Charged (tính từ): được tích điện.
    • The battery is fully charged. (Pin đã được sạc đầy.)
Từ đồng nghĩa
  • Electronegative: tính âm điện, thường dùng để mô tả nguyên tử xu hướng thu hút electron.
    • Oxygen is highly electronegative. (Oxy tính âm điện cao.)
  • Anionic: thuộc về anion (ion âm).
    • Anionic surfactants are used in detergents. (Các chất hoạt động bề mặt anion được dùng trong chất tẩy rửa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Charge up: tích điện, sạc điện.
    • The battery needs to be charged up before use. (Pin cần được sạc điện trước khi sử dụng.)
  • Discharge: phóng điện, xả điện.
    • The capacitor will discharge if it is negatively charged and grounded. (Tụ điện sẽ phóng điện nếu mang điện tích âm được nối đất.)
Thành ngữ liên quan
  • "Electrically charged": tích điện về mặt điện học (không chỉ âm hay dương).
    • All electrons are electrically charged. (Tất cả các điện tử đều tích điện.)
  • "Like charges repel": các điện tích cùng dấu đẩy nhau.
    • Two negatively charged objects will repel each other. (Hai vật thể mang điện tích âm sẽ đẩy nhau.)